Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nepotistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gia đình trị
tính từ
nepotistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nepotistical
Dạng gốc
(base form)
more nepotistical
So sánh hơn
(comparative)
most nepotistical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nepotistical
nepotistical
ly
Theo kiểu gia đình trị
trạng từ
AI
1
Gia đình trị
1
Gia đình trị
1
Gia đình trị