Dịch

nepotista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/nepoˈtista/

Nghĩa chính

  1. Gia đình trịtính từnepotistic
  2. Người theo chủ nghĩa gia đình trịdanh từnepotist

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI