Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nepit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nat
danh từ
Synonym of nat (“logarithmic unit of information”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nepit
Dạng gốc
(base form)
nepit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Neperian
+
digit
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nepit
nepit
rin
7-glucoside của nepetin
danh từ
nepit
ella
Loại thảo mộc, Clinopodium nepeta, ít tai họa
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với nat
1
Đồng nghĩa với nat
1
Đồng nghĩa với nat