Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nepitella
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thảo mộc, Clinopodium nepeta, ít tai họa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A herb, Clinopodium nepeta, lesser calamint.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
nepitella
AI
1
Loại thảo mộc
1
Loại thảo mộc
1
Loại thảo mộc