Dịch

nephros

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan giống như quả thậndanh từA kidney-like organ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nephrosDạng gốc (base form)
  2. nephroi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nephro-tiền tốLiên quan đến thận
-nephronChưa có nghĩa
-nephrosChưa có nghĩa

AI