nephrosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh không viêm ở thận được đặc trưng bởi sự rò rỉ protein trong máu vào nước tiểu, sưng hoặc phù nề và các tổn thương thoái hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A non-inflammatory disease of the kidneys that is characterised by the leaking of blood protein into the urine, swelling or oedema, and degenerative lesions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nephrosisDạng gốc (base form)
- nephroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nephrosis- pyonephrosisTình trạng nhiễm trùng hệ thống thu thập thận, trong đó mủ tích tụ trong khung chậu thận và gây căng thậndanh từ
- glomerulonephrosisBệnh thận ảnh hưởng đến cầu thận của thậndanh từ
- hydroureteronephrosisCăng thận và niệu quảndanh từ
- hydronephrosisChứng thủy thũng thậndanh từ
Từ liên quan (related word)