Dịch

nephrosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh không viêm ở thận được đặc trưng bởi sự rò rỉ protein trong máu vào nước tiểu, sưng hoặc phù nề và các tổn thương thoái hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A non-inflammatory disease of the kidneys that is characterised by the leaking of blood protein into the urine, swelling or oedema, and degenerative lesions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nephrosisDạng gốc (base form)
  2. nephroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI