Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nefrosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neˈfɾosis/
Nghĩa chính
1
Chứng thận hư
danh từ
nephrosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nefrosis
nefr
ótico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nephrosis
Bệnh không viêm ở thận được đặc trưng bởi sự rò rỉ protein trong máu vào nước tiểu, sưng hoặc phù nề và các tổn thương thoái hóa
AI
1
Chứng thận hư
1
Chứng thận hư
1
Chứng thận hư