Dịch

neotard

danh từ (noun)
UK/ˈniː.əʊ.tɑːd/US/ˈni.oʊˌtɑɹd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa tân bảo thủdanh từA neoconservative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neotardDạng gốc (base form)
  2. neotardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "" "" .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI