Dịch

neon light

danh từ (noun)
US/ˈniˌɑn ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc đèn neondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neon lamp.
  2. Ánh sáng từ một ngọn đèn như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The light from such a lamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neon lightDạng gốc (base form)
  2. neon lightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neon lightingdanh từChiếu sáng bằng đèn neon

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI