Nghĩa chính
- Chiếc đèn neondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neon lamp.
- Ánh sáng từ một ngọn đèn như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The light from such a lamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neon lightDạng gốc (base form)
- neon lightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neon lightingdanh từ | danh từ | Chiếu sáng bằng đèn neon |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha