Dịch

neón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neˈon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Neon, khí neondanh từneon
  2. Đèn neondanh từneon light, fluorescent lamp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neónDạng gốc (base form)
  2. neonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "Blade ".Ánh đèn neon ban đêm ở khu vực này làm tôi nhớ đến phim "Blade Runner".
  • , , , , .Heli, neon, argon, krypton, xenon và radon là các khí hiếm.
  • .Neon là một khí hiếm.

Ngôn ngữ khác

AI