neón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Neon, khí neondanh từneon
- Đèn neondanh từneon light, fluorescent lamp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neónDạng gốc (base form)
- neonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "Blade ".Ánh đèn neon ban đêm ở khu vực này làm tôi nhớ đến phim "Blade Runner".
- , , , , .Heli, neon, argon, krypton, xenon và radon là các khí hiếm.
- .Neon là một khí hiếm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh