Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neon lighting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
i
ˌ
ɑ
n
ˈ
l
aɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chiếu sáng bằng đèn neon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lighting by neon lamps
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neon lighting
Dạng gốc
(base form)
neon lighting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neon sign
AI
1
Chiếu sáng bằng đèn neon
1
Chiếu sáng bằng đèn neon
1
Chiếu sáng bằng đèn neon