Dịch

neography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kịch bản được xây dựng; một hệ thống chữ viết tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A constructed script; a synthetic system of writing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neographyDạng gốc (base form)
  2. neographiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , . -- , , , , , .
  • SMS-like .

AI