Dịch

nek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đèodanh từA col (a dip on a mountain ridge between two peaks).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nekDạng gốc (base form)
  2. neksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansnek

Cùng gốc (doublet)neck

Ngôn ngữ khác

AI