Nghĩa chính
- Một nghĩa trang; đặc biệt là một cái lớn trong hoặc gần thành phốdanh từA cemetery; especially a large one in or near a city.
- Địa điểm cổ xưa được sử dụng để chôn cất người chết, đặc biệt nếu bao gồm các di tích mộ phức tạpdanh từAn ancient site used for burying the dead, particularly if consisting of elaborate grave monuments.
- Thành phố hoặc khu định cư nơi hầu hết mọi người đều chết và/hoặc sắp chếtdanh từA city or settlement where most people are dead and/or dying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- necropolisDạng gốc (base form)
- necropoleis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- necropoliSố nhiều (plural)
- necropoles (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- necropolisesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc necropolisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , [...] , , . [...] , .
- , ; , ; , . [...] , El-Geezeh, , .
- " , ," . " . , .” “ .” “. . […]"