Dịch

neckercher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn quàng cổdanh từA neckerchief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neckercherDạng gốc (base form)
  2. neckerchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

neckkercher

  1. từ tiếng Anh trung đạinekcher

AI