Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neckercher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc khăn quàng cổ
danh từ
A neckerchief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neckercher
Dạng gốc
(base form)
neckercher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neck
+
kercher
từ tiếng Anh trung đại
nekcher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bufanda
Khăn quàng cổ
pañuelo
Khăn tay, khăn quàng cổ
AI
1
Chiếc khăn quàng cổ
1
Chiếc khăn quàng cổ
1
Chiếc khăn quàng cổ