Dịch

neatish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc giống như một sự gọn gàng; bòtính từCharacteristic of or resembling a neat; bovine.
  2. Hơi gọn gàngtính từSomewhat neat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neatishDạng gốc (base form)
  2. more neatishSo sánh hơn (comparative)
  3. most neatishSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • " ," , , ; " — , […]"
  • , ; […]

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

neat“bovine”-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạinetish
tính từ

neat-ish

AI