Dịch

naze

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũi đấtdanh từA promontory or headland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nazeDạng gốc (base form)
  2. nazesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Burn Nazedanh từ riêngKhu dân cư và công nghiệp giữa Fleetwood và Thornton, quận Fylde, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3343)
Walton-on-the-Nazedanh từ riêngThị trấn nhỏ ven biển thuộc giáo xứ Frinton và Walton, quận Tendring, Essex, Anh (OS lưới ref TM2521)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũi đất

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổnæs

Ngôn ngữ khác

AI