naze
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũi đấtdanh từA promontory or headland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nazeDạng gốc (base form)
- nazesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burn Nazedanh từ riêng | danh từ riêng | Khu dân cư và công nghiệp giữa Fleetwood và Thornton, quận Fylde, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD3343) |
| Walton-on-the-Nazedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ven biển thuộc giáo xứ Frinton và Walton, quận Tendring, Essex, Anh (OS lưới ref TM2521) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũi đất
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổnæs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha