promontorio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾomonˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Mũi đấtdanh từpromontory, headland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promontorioDạng gốc (base form)
- promontoriosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- cabođồng nghĩamũi đất cao, thường là vách đá dốc nhô ra biển
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .