Nghĩa chính
- Hải đồdanh từA map of a maritime area showing characteristics which are relevant for navigation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nautical chartDạng gốc (base form)
- nautical chartsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha