Dịch

nautical chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hải đồdanh từA map of a maritime area showing characteristics which are relevant for navigation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nautical chartDạng gốc (base form)
  2. nautical chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI