Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea chart
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
tʃ
ɑː
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nautical chart
danh từ
Synonym of nautical chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea chart
Dạng gốc
(base form)
sea chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nautical chart
AI
1
Đồng nghĩa với nautical chart
1
Đồng nghĩa với nautical chart
1
Đồng nghĩa với nautical chart