Dịch

sea chart

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈtʃɑːt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nautical chartdanh từSynonym of nautical chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea chartDạng gốc (base form)
  2. sea chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI