Nghĩa chính
- Chất xơ hữu cơ thu được tự nhiên, đặc biệt là từ thực vật hoặc động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organic fiber that is obtained naturally, notably from a plant or animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natural fiberDạng gốc (base form)
- natural fibersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa