Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
natural ability
US
/ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
ˌ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lực bẩm sinh
Ví dụ
He
has
a
natural
ability
to
solve
puzzles
.
Anh ấy có năng lực bẩm sinh để giải quyết câu đố.
Xuất hiện ở từ khác
ability
kết hợp
tài năng bẩm sinh
natural
kết hợp
năng lực bẩm sinh
AI
1
Năng lực bẩm sinh
1
Năng lực bẩm sinh
1
Năng lực bẩm sinh