Dịch

native wit

danh từ (noun)
US/ˈneɪtɪv ˈwɪt/

Nghĩa chính

  1. Trí thông minh hoặc ý thức chung mà một người bình thường được sinh radanh từkhông đếm được (uncountable)The intelligence or common sense with which one is normally born.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , .

AI