Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trí thông minh bẩm sinh; ý thức tốt bẩm sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Inborn intelligence; innate good sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mother witDạng gốc (base form)
- mother witsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người có trí tuệ như vậy
- đếm được (countable)A person with such intelligence.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , [...]
- . ? . , .