Dịch

natatorium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể bơi, đặc biệt là bể bơi trong nhà; một tòa nhà có một hoặc nhiều bể bơidanh từA swimming pool, especially an indoor one; a building housing one or more swimming pools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. natatoriumDạng gốc (base form)
  2. natatoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. natatoriumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

natatory-ium

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnnatatorium
  2. từ tiếng Latinhnatatorius“for swimming”

Họ từ (word family)

cùng gốc natatorium

Ví dụ

  • , , . 1948 $20,284 .

AI