Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bơi lội
danh từ
swimmer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
natator
Dạng gốc
(base form)
natator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
natator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bañador
Người tắm biển, người bơi lội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
natator
natator
y
Bơi
tính từ
natator
ial
Bơi
tính từ
natator
ious
Thích nghi với việc bơi lội; tự nhiên
tính từ
natator
ium
Bể bơi, đặc biệt là bể bơi trong nhà; một tòa nhà có một hoặc nhiều bể bơi
danh từ
Từ liên quan
(related word)
natation
natant
AI
1
Người bơi lội
1
Người bơi lội
1
Người bơi lội