Dịch

natator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bơi lộidanh từswimmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. natatorDạng gốc (base form)
  2. natatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnatator

Ngôn ngữ khác

AI