Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
narcoterror
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với narcoterrorism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of narcoterrorism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
narcoterror
narcoterror
ism
Sử dụng các chiến thuật khủng bố như một yếu tố của việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
danh từ
narcoterror
ist
Người thực hiện hành vi khủng bố ma túy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
narco-
+
terror
AI
1
Đồng nghĩa với narcoterrorism
1
Đồng nghĩa với narcoterrorism
1
Đồng nghĩa với narcoterrorism