Nghĩa chính
- Liên quan đến trạng thái sững sờ, ngủ hoặc trạng thái bất tỉnhtiền tốPertaining to stupor, sleep, or a state of unconsciousness.
- Liên quan đến ma túy hoặc việc buôn bán và sử dụng chúngtiền tốOf or pertaining to narcotics or their trade and use.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narco-saintdanh từ | danh từ | Vị thánh được tôn kính hoặc tôn thờ bởi những tội phạm như những kẻ buôn bán ma túy, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Mỹ Latinh |
| narco-statedanh từ | danh từ | Tiểu bang có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào ma túy và các loại ma túy khác |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ narcotics
- từ tiếng Hy Lạp cổναρκόωnarkóō“I put to sleep”