Dịch

narco-

tiền tố (prefix)
US/nɑɹkoʊ/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến trạng thái sững sờ, ngủ hoặc trạng thái bất tỉnhtiền tốPertaining to stupor, sleep, or a state of unconsciousness.
  2. Liên quan đến ma túy hoặc việc buôn bán và sử dụng chúngtiền tốOf or pertaining to narcotics or their trade and use.

Cụm từ (phrase)

narco-saintdanh từVị thánh được tôn kính hoặc tôn thờ bởi những tội phạm như những kẻ buôn bán ma túy, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Mỹ Latinh
narco-statedanh từTiểu bang có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào ma túy và các loại ma túy khác

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ narcotics

  1. từ tiếng Hy Lạp cổναρκόωnarkóō“I put to sleep”

AI