Nghĩa chính
- Giấc ngủ, sự gây mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unconsciousness caused by a drug, anaesthetic or other chemical substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- narcosisDạng gốc (base form)
- narcoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nitrogen narcosisdanh từ | danh từ | Tình trạng mất phương hướng, nhiễm độc và choáng váng do tăng nồng độ nitơ hòa tan trong máu; xảy ra khi thợ lặn hít thở không khí dưới áp lực |
| inert gas narcosisdanh từ | danh từ | Ngộ độc nitơ |
Họ từ (word family)
cùng gốc narcosis- narcoticThuốc gây nghiện, chất ma túydanh từ, tính từ
- narcotizeSử dụng chất gây nghiện để làm cho (ai đó) buồn ngủ hoặc bất tỉnh; gây mê, cho thuốcđộng từ
- autonarcosisTình trạng mê man trong cơ thể do chính cơ thể đó gây radanh từ
- electronarcosisQuá trình khiến một người bất tỉnh thông qua việc sử dụng dòng điệndanh từ