Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nappy bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
p
i
ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với diaper pail
danh từ
Synonym of diaper pail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nappy bin
Dạng gốc
(base form)
nappy bin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
nappy
bin
,
and
low
feeding
chair
,
are
valuable
for
the
young
mother
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diaper pail
Nguồn gốc
(etymology)
nappy
+
bin
“an enclosed place, used as a storage container”
AI
1
Đồng nghĩa với diaper pail
1
Đồng nghĩa với diaper pail
1
Đồng nghĩa với diaper pail