Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Ýdanh từ riêngA habitational surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NapoliDạng gốc (base form)
- NapolisSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố cảng và đô thị
- Thành phố cảng và đô thị, thủ đô của Thành phố đô thị Naples và vùng Campania, ÝA port city and comune, the capital of the Metropolitan City of Naples and the region of Campania, Italy.
Họ từ (word family)
cùng gốc NapoliVí dụ
- .
- , , scuzza , , amore!