Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Napolitan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Napolitan
Dạng gốc
(base form)
Napolitan
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Napolitan
Napolitan
o
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
Napolitan
a
Được làm từ bột cà chua, hành, tỏi, húng quế và có thể các nguyên liệu khác
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý