Dịch

Napolitana

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm từ bột cà chua, hành, tỏi, húng quế và có thể các nguyên liệu kháctính từkhông so sánh (not comparable)Made from tomato pulp, onions, garlic, basil, and possibly other ingredients.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýnapoletana

AI