Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nanôgam
danh từ
An SI unit of mass equal to 10⁻⁹ grams. Symbol: ng
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanogram
Dạng gốc
(base form)
nanogram
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nanogramo
giống đực
Nanôgam
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nanogram
sub
nanogram
Có khối lượng nhỏ hơn nanogram
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
gram
AI
1
Nanôgam
1
Nanôgam
1
Nanôgam