Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subnanogram
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khối lượng nhỏ hơn nanogram
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a mass of less than a nanogram
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
nanogram
AI
1
Có khối lượng nhỏ hơn nanogram
1
Có khối lượng nhỏ hơn nanogram
1
Có khối lượng nhỏ hơn nanogram