nanoelectromechanical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả bất kỳ thiết bị hoặc hệ thống cơ điện nào có kích thước ở mức nanomettính từkhông so sánh (not comparable)Describing any electromechanical device or system whose dimensions are of the order of a nanometer
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nanoelectromechanical systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cơ điện với các thành phần có kích thước nanomet chuyển dần xuống kích thước phân tử và nguyên tử trong một hệ thống có kích thước dưới micromet, nhỏ hơn các đơn vị MEMS |
| nanoelectromechanical systemsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực hệ thống cơ điện nano |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)