Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanoelectromechanical systems
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực hệ thống cơ điện nano
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
the field of nanoelectromechanical systems
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NEMS
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microelectromechanical systems
electromechanical systems
AI
1
Lĩnh vực hệ thống cơ điện nano
1
Lĩnh vực hệ thống cơ điện nano
1
Lĩnh vực hệ thống cơ điện nano