Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microelectromechanical systems
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực hệ thống vi cơ điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the field of microelectromechanical systems
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MEMS
micro-electro-mechanical systems
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
electromechanical systems
nanoelectromechanical systems
micromechatronics
AI
1
Lĩnh vực hệ thống vi cơ điện tử
1
Lĩnh vực hệ thống vi cơ điện tử
1
Lĩnh vực hệ thống vi cơ điện tử