Dịch

nani

C1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cái gì, gì thếthán từwhat

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật何nani

Ví dụ

  • ?Cái quái gì thế?
  • .Damiano gọi người đàn ông đó là Walid Nani.
  • Janos .Janos điều hành một công ty tên là Nani.

AI