Dịch

nanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nanorobotdanh từSynonym of nanorobot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naniteDạng gốc (base form)
  2. nanitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , self-replicate. .”
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

nanoite

AI