Nghĩa chính
- Nữ thần (nữ thần) gắn liền với nước, đặc biệt là suối, suối hoặc nước ngọt khácdanh từA female deity (nymph) associated with water, especially a spring, stream, or other fresh water.
- Ấu trùng thủy sinh (nhộng) của chuồn chuồn hoặc chuồn chuồn kimdanh từThe aquatic larva (nymph) of a dragonfly or damselfly.
- Các loài thực vật thủy sinh thuộc chi Najasdanh từAny of various aquatic plants of the genus Najas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhNāïas
- từ tiếng Hy Lạp cổΝᾱϊάςNāïás“naiad”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa