nai
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ cắt tócdanh từbarber.
- Sáo pan Rumanidanh từA Romanian diatonic pan flute used since the 17th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naiDạng gốc (base form)
- naisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Đồng Nai | Đồng Nai | |
| Nai Talimdanh từ | danh từ | Nguyên tắc giáo dục cơ bản cho tất cả mọi người, coi trọng nghề thủ công và sự tự lực của cộng đồng, được thúc đẩy bởi Mahatma Gandhi |
| Wong Nai Chung Gapdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn đồi ở quận Đông, Hồng Kông |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc naiNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiनाई
danh từ
- mượn từ tiếng Romanianai