Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muscal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái nai
danh từ
The nai.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muscal
Dạng gốc
(base form)
muscal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
venado
Hươu, nai
AI
1
Cái nai
1
Cái nai
1
Cái nai