Dịch

muscal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái naidanh từThe nai.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muscalDạng gốc (base form)
  2. muscalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI