Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
n-tier
tính từ
(adjective)
UK
/ˈɛ
n
ˈ
t
ɪə
/
US
/ˈɛ
n
ˈ
t
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với multitier
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of multitier.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multitier
Nguồn gốc
(etymology)
n
“arbitrary natural number”
+
tier
“range, layer”
AI
1
Đồng nghĩa với multitier
1
Đồng nghĩa với multitier
1
Đồng nghĩa với multitier