Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myxoid
tính từ
(adjective)
/ˈ
m
ɪ
k
s
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mucoid
tính từ
Synonym of mucoid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mucoid
Nguồn gốc
(etymology)
myxo-
+
-oid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
myxoid
fibro
myxoid
Dạng sợi và myxoid
tính từ, danh từ
pilo
myxoid
Gồm lông và chất nhầy
tính từ
chondro
myxoid
Cả chondroid và myxoid
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với mucoid
1
Đồng nghĩa với mucoid
1
Đồng nghĩa với mucoid