Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilomyxoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm lông và chất nhầy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of hairs and mucus
Nguồn gốc
(etymology)
pilo-
+
myxoid
AI
1
Gồm lông và chất nhầy
1
Gồm lông và chất nhầy
1
Gồm lông và chất nhầy