Dịch

mythomania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng thích cường điệu, chứng thích nói ngoa, chứng thích nói điêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compulsion to tell lies and exaggerate the truth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mythomaniaDạng gốc (base form)
  2. mythomaniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI