Nghĩa chính
- Hội kín, giáo phái bí mậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)a number of secret societies or cults
- Số nhiều của mysterydanh từplural of mystery
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep mysteries | Điều bí ẩn sâu xa | |
| mysteries of the universe | Bí ẩn của vũ trụ | |
| solve mysteries | Giải mã bí ẩn | |
| unsolved mysteries | Bí ẩn chưa có lời giải | |
| Thursday of Mysteriesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Maundy Thursday |
| solving mysteries | Giải mã bí ẩn | |
| Eleusinian Mysteriesdanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ khởi xướng được tổ chức hàng năm để sùng bái Demeter và Persephone, có trụ sở tại Eleusis ở Hy Lạp cổ đại, hiện được đặt tên là Elefsina |
| mystery bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi không rõ nội dung bên trong |
Họ từ (word family)
cùng gốc mysteryVí dụ
- .Cuộc sống có nhiều bí ẩn
- .Mary thích các bí ẩn
- .Tôi mê các bí ẩn