Dịch

myology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu sinh lý của cơ bắpdanh từkhông đếm được (uncountable)The physiological study of muscles.

Cụm từ (phrase)

oral myologydanh từNghiên cứu và can thiệp trị liệu liên quan đến việc đánh giá và điều trị các cơ ở miệng và mặt

Nguồn gốc (etymology)

myology

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI