Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myodynamics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần sinh lý học liên quan đến nguyên tắc co cơ và lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The part of physiology related the principles of muscular contraction and forces.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
myology
Nguồn gốc
(etymology)
myo-
+
dynamics
AI
1
Phần sinh lý học liên quan đến nguyên tắc co cơ và lực
1
Phần sinh lý học liên quan đến nguyên tắc co cơ và lực
1
Phần sinh lý học liên quan đến nguyên tắc co cơ và lực